Mã lỗi máy làm lạnh Hanli? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã các mã lỗi thường gặp, phân tích nguyên nhân và hướng dẫn cách khắc phục để máy làm lạnh hoạt động trở lại bình thường.
Máy làm lạnh Hanli là thiết bị không thể thiếu trong các ngành cơ khí. Tuy nhiên, như bất kỳ thiết bị nào khác, máy làm lạnh cũng có thể gặp sự cố và hiển thị mã lỗi. Việc hiểu rõ các mã lỗi này sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời, tránh gián đoạn sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Xem thêm: Máy hàn laser tự động: khi nào nên đầu tư và cách chọn để vận hành

Dưới đây là bảng mã lỗi thường gặp trên Máy làm lạnh Hanli, cùng với phân tích nguyên nhân và hướng dẫn cách khắc phục:
| Mã Lỗi | Tên Lỗi | Phân Tích Lỗi | Hành Động | Phương Pháp Khắc Phục |
| E01 | Lỗi đầu dò nước nhiệt độ thấp | A: Đầu dò nước nhiệt độ thấp bị đoản mạch/mất kết nối.
B: Đầu dò nước nhiệt độ thấp bị hỏng. |
Máy bơm nước không dừng, tất cả các đầu ra khác dừng lại. | A: Kiểm tra xem dây đầu dò có bị lỏng không.
B: Thay đầu dò. |
| E02 | Nước nhiệt độ thấp. Báo động nhiệt độ cao. | A: Nước cấp không đủ.
B: Thông gió kém. C: Quá nhiều bụi. |
Chỉ dừng gia nhiệt thủy điện nhiệt độ thấp. | A: Kiểm tra đường ống cấp nước.
B: Dọn dẹp các mảnh vụn xung quanh. C: Làm sạch bụi từ dàn ngưng. |
| E03 | Lỗi áp suất máy nén | A: Thông gió kém.
B: Rò rỉ chất làm lạnh. C: Quạt dàn ngưng không chạy. D: Quá nhiều bụi trên bộ lọc. E: Công tắc áp suất bị hỏng. |
Dừng máy nén; giữ cho máy bơm nước hoạt động. | A: Dọn dẹp các mảnh vụn xung quanh.
B: Kiểm tra rò rỉ. C: Kiểm tra quạt. D: Làm sạch bụi. E: Kiểm tra xem công tắc áp suất và dây dẫn có bị lỏng không. |
| E04 | Báo động trình tự pha | A: Mất pha nguồn/mất pha.
B: Lỗi trình tự pha. C: Mất cân bằng ba pha. D: Bộ bảo vệ trình tự pha bị hỏng. |
Dừng máy. | A: Kiểm tra nguồn điện.
B: Hoán đổi hai dây pha một cách tùy ý. C: Kiểm tra mạch cung cấp điện. D: Thay thế bộ bảo vệ trình tự pha. |
| E05 | Báo động dòng chảy nước nhiệt độ thấp | A: Đường ống nước nhiệt độ thấp bị tắc.
B: Đảo ngược kết nối đầu vào và đầu ra. C: Rò rỉ nước trong ống hút. D: Công tắc dòng chảy bị hỏng. |
Không dừng bơm nước, tất cả các đầu ra khác được xuất ra và sau đó dừng lại. | A: Làm sạch đường ống.
B: Kiểm tra đường ống nước vào và ra. C: Kiểm tra và siết chặt ống hút. D: Kiểm tra công tắc dòng chảy và thay thế. |
| E06 | Báo động công tắc mực nước | A: Mực nước trong bể không đủ | Dừng nước nhiệt độ thấp và nước gia nhiệt thông thường | A: Bổ sung nước (đến vùng tiêu chuẩn của mực chất lỏng) |
| E07 | Quá tải máy nén | A: Bộ ngưng tụ bẩn và bị tắc.
B: Rò rỉ Fluoride. C: Lối vào và lối ra không khí bị chặn. D: Nhiệt độ môi trường xung quanh quá cao. |
Dừng máy nén | A: Làm sạch bụi.
B: Kiểm tra rò rỉ. C: Dọn dẹp các mảnh vụn xung quanh thiết bị. D: Đặt thiết bị ở nơi thông gió tốt |
| E08 | Nước nhiệt độ thấp. Báo động nhiệt độ thấp. | A: Nhiệt độ nước đầu ra của thiết bị quá thấp. | Dừng máy nén, giữ cho máy bơm nước chạy. | A: Kiểm tra xem rơ le có bị kẹt không |
| E09 | Lỗi đầu dò nhiệt độ thông thường | A: Đầu dò nước ở nhiệt độ phòng bị đoản mạch/mất kết nối.
B: Đầu dò nước ở nhiệt độ phòng bị hỏng |
Không dừng bơm nước, tất cả các thiết bị khác được xuất ra và sau đó dừng lại | A: Kiểm tra đầu nối và kết nối đầu dò.
B: Thay thế đầu dò |
| E10 | Nước nhiệt độ bình thường báo động nhiệt độ cao | A: Lưu lượng nước không đủ.
B: Thông gió kém |
Chỉ dừng gia nhiệt thủy điện nhiệt độ bình thường. | A: Kiểm tra xem có nước hồi lưu ở nhiệt độ bình thường hay không và đường nước có bị tắc không.
B: Dọn dẹp các mảnh vụn xung quanh |
| E11 | Nước nhiệt độ bình thường báo động nhiệt độ thấp | A: Nhiệt độ nước đầu ra của thiết bị quá thấp | Dừng máy nén, giữ cho máy bơm nước hoạt động | A: Kiểm tra xem rơ le có bị kẹt không |
| E12 | Báo động lưu lượng nước nhiệt độ bình thường | A: Đường ống nước nhiệt độ bình thường bị chặn.
B: Đảo ngược kết nối đầu vào và đầu ra. C: Rò rỉ trong đường ống nước nhiệt độ bình thường. D: Công tắc dòng chảy bị hỏng |
Dừng gia nhiệt thủy điện nhiệt độ bình thường. | A: Kiểm tra xem đầu cắt có bị nước hồi hay không
B: Kiểm tra đường ống nước vào và ra. C: Kiểm tra và siết chặt các khớp nối ống nước. D: Thay thế công tắc dòng chảy. |
Lưu ý quan trọng khi sửa chữa máy làm lạnh Hanli:
- Ngắt nguồn điện: Luôn luôn ngắt nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ thao tác sửa chữa nào để đảm bảo an toàn.
- Tham khảo hướng dẫn sử dụng: Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để hiểu rõ cấu tạo và cách vận hành của máy làm lạnh.
- Sử dụng phụ tùng chính hãng: Khi thay thế linh kiện, hãy sử dụng phụ tùng chính hãng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của máy làm lạnh.
- Gọi kỹ thuật viên nếu cần: Nếu bạn không tự tin trong việc sửa chữa hoặc gặp sự cố phức tạp, hãy liên hệ với kỹ thuật viên chuyên nghiệp để được hỗ trợ.

Kết luận:
Hiểu rõ các mã lỗi và cách khắc phục sự cố trên máy làm lạnh Hanli sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo trì và sửa chữa thiết bị, đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận bên dưới.
- Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về sửa chữa máy làm lạnh Hanli, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!
- Đừng quên chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích!